普魯米近 phổ lỗ mễ cận Hán Việt: phổ lỗ mễ cận Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 魯 (lỗ) + 米 (mễ) + 近 (cận)Hán Việtphổ lỗ mễ cậnCấu tạo普 + 魯 + 米 + 近 · phổ + lỗ + mễ + cận nghĩa thành phần: phổ + lỗ + mễ + cận Nghĩa EngCihui phenergan