普魯卡因
phổ lỗ tạp nhân
Hán Việt: phổ lỗ tạp nhân · Pinyin: pǔ lǔ kǎ yīn
Tổng quan
procain (chất làm tê thần kinh) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui procain (chất làm tê thần kinh) (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種合成局部麻醉劑,白色結晶性粉末,有苦味。用於牙科及局部小手術。偶有厭食、嘔吐、噁心及腹瀉等副作用。
Eng
- CC-CEDICT procaine (nerve blocking agent) (loanword)
- Cihui procaine (nerve blocking agent) (loanword)