景伯諫官 jǐng bó jiàn guān · cảnh bá gián quan Hán Việt: cảnh bá gián quan · Pinyin: jǐng bó jiàn guān Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 伯 (bá) + 諫 (gián) + 官 (quan)Pinyinjǐng bó jiàn guānHán Việtcảnh bá gián quanCấu tạo景 + 伯 + 諫 + 官 · cảnh + bá + gián + quan nghĩa thành phần: cảnh + bá + gián + quan