景天庚糖 cảnh thiên canh đường Hán Việt: cảnh thiên canh đường Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 天 (thiên) + 庚 (canh) + 糖 (đường)Hán Việtcảnh thiên canh đườngCấu tạo景 + 天 + 庚 + 糖 · cảnh + thiên + canh + đường nghĩa thành phần: cảnh + thiên + canh + đường Nghĩa EngCihui sedoheptose