景山公園

jǐng shān gōng yuán cảnh san công viên

Hán Việt: cảnh san công viên · Pinyin: jǐng shān gōng yuán

Tổng quan

Công viên Jingshan (công viên ở Bắc Kinh)

Cấu tạo: (cảnh) + (san) + (công) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Công viên Jingshan (công viên ở Bắc Kinh)

Eng

  • CC-CEDICT Jingshan Park (park in Beijing)
  • Cihui Jingshan Park (park in Beijing)