景星鳳皇 jǐng xīng fèng huáng · cảnh tinh phượng hoàng Hán Việt: cảnh tinh phượng hoàng · Pinyin: jǐng xīng fèng huáng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 星 (tinh) + 鳳 (phượng) + 皇 (hoàng)Pinyinjǐng xīng fèng huángHán Việtcảnh tinh phượng hoàngCấu tạo景 + 星 + 鳳 + 皇 · cảnh + tinh + phượng + hoàng nghĩa thành phần: cảnh + tinh + phượng + hoàng