景氣循環 cảnh khí tuần hoàn Hán Việt: cảnh khí tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtcảnh khí tuần hoànCấu tạo景 + 氣 + 循 + 環 · cảnh + khí + tuần + hoàn nghĩa thành phần: cảnh + khí + tuần + hoàn Nghĩa EngCihui boom-and-bust