景气循环

cảnh khí tuần hoàn

Hán Việt: cảnh khí tuần hoàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

總體經濟活動隨時間而變化的一種模態。因該過程大致呈現循環性的波動現象,故稱為「景氣循環」。通常一個景氣循環週期為由低谷經擴張期到達高峰,再由高峰經衰退期到達另一個低谷。

Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu kỳ kinh tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boom-and-bust

Eng

  • Cihui boom-and-bust

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环往复 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环球戏 · 循环系统 · 循环经济 · 循环论证