景气现象

cảnh khí hiện tượng

Hán Việt: cảnh khí hiện tượng

Tổng quan

xem bullish

Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiện tượng tăng trưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bullishness

Từ liên quan

Gần nghĩa

现象学的 · 景气的 · 现象上 · 现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论 · 景气循环