景气繁荣

jǐngqì fánróngcảnh khí phồn vinh

Hán Việt: cảnh khí phồn vinh · Pinyin: jǐngqì fánróng

Tổng quan

Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 繁 (phồn) + 榮 (vinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui boom

Từ liên quan

Gần nghĩa

繁荣昌盛 · 繁荣富强 · 景气现象 · 景气的 · 繁荣地 · 繁荣的 · 繁荣兴旺 · 景气循环