景氣繁榮 jǐngqì fánróng · cảnh khí phồn vinh Hán Việt: cảnh khí phồn vinh · Pinyin: jǐngqì fánróng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 繁 (phồn) + 榮 (vinh)Pinyinjǐngqì fánróngHán Việtcảnh khí phồn vinhCấu tạo景 + 氣 + 繁 + 榮 · cảnh + khí + phồn + vinh nghĩa thành phần: cảnh + khí + phồn + vinh Nghĩa EngCihui boom