景氣起來 cảnh khí khởi lai Hán Việt: cảnh khí khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtcảnh khí khởi laiCấu tạo景 + 氣 + 起 + 來 · cảnh + khí + khởi + lai nghĩa thành phần: cảnh + khí + khởi + lai Nghĩa EngCihui be afloat again