景气起来 cảnh khí khởi lai Hán Việt: cảnh khí khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtcảnh khí khởi laiTừ loạiđộngCấu tạo景 + 氣 + 起 + 來 · cảnh + khí + khởi + lai nghĩa thành phần: cảnh + khí + khởi + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phục hồiMainlandKaggle Zh-Vi be afloat againEngCihui be afloat again Từ liên quan Gần nghĩa景气现象 · 景气的 · 景气循环 · 景气期待 · 景气繁荣