景氣期待 jǐng qì qī dài · cảnh khí kì đãi Hán Việt: cảnh khí kì đãi · Pinyin: jǐng qì qī dài Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 期 (kì) + 待 (đãi)Pinyinjǐng qì qī dàiHán Việtcảnh khí kì đãiCấu tạo景 + 氣 + 期 + 待 · cảnh + khí + kì + đãi nghĩa thành phần: cảnh + khí + kì + đãi