景氣現象 cảnh khí hiện tượng Hán Việt: cảnh khí hiện tượng Tổng quan xem bullish Cấu tạo: 景 (cảnh) + 氣 (khí) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtcảnh khí hiện tượngCấu tạo景 + 氣 + 現 + 象 · cảnh + khí + hiện + tượng nghĩa thành phần: cảnh + khí + hiện + tượng Nghĩa ViệtCihui xem bullish