景淳知藏 cảnh thuần tri tàng Hán Việt: cảnh thuần tri tàng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 淳 (thuần) + 知 (tri) + 藏 (tàng)Hán Việtcảnh thuần tri tàngCấu tạo景 + 淳 + 知 + 藏 · cảnh + thuần + tri + tàng nghĩa thành phần: cảnh + thuần + tri + tàng