景物依舊

cảnh vật y cựu

Hán Việt: cảnh vật y cựu

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (vật) + (y) + (cựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 景物依舊 ǐngwùyījiù f.e. The landscape/scenery has remained unchanged.