晰毛辨发 tích mao biện phát Hán Việt: tích mao biện phát Tổng quan Cấu tạo: 晰 (tích) + 毛 (mao) + 辨 (biện) + 发 (phát)Hán Việttích mao biện phátCấu tạo晰 + 毛 + 辨 + 发 · tích + mao + biện + phát nghĩa thành phần: tích + mao + biện + phát