晴雲秋月

qíng yún qiū yuè tình vân thu nguyệt

Hán Việt: tình vân thu nguyệt · Pinyin: qíng yún qiū yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (vân) + (thu) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晴空飘浮的白云,秋高气爽时的明月。比喻人胸襟高洁明朗。