晴時多雲

qíng shí duō yún tình thì đa vân

Hán Việt: tình thì đa vân · Pinyin: qíng shí duō yún

Tổng quan

phần lớn là nắng | phần lớn là quang đãng (khí tượng)

Cấu tạo: (tình) + (thì) + (đa) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần lớn là nắng | phần lớn là quang đãng (khí tượng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天氣預報指大部分時間為晴,有時會轉變為多雲的天氣。

Eng

  • CC-CEDICT mostly sunny; mostly clear (meteorology)
  • Cihui mostly sunny; mostly clear (meteorology)