晴間多雲

tình gian đa vân

Hán Việt: tình gian đa vân

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (gian) + (đa) + (vân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 晴間多雲 íngjiànduōyún f.e. fine with occasional clouds