晴雨無阻

tình vũ vô trở

Hán Việt: tình vũ vô trở

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (vũ) + (vô) + (trở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 晴雨無阻 íngyǔwúzǔ f.e. do sth. rain or shine