晶體檢定 tinh thể kiểm định Hán Việt: tinh thể kiểm định Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 檢 (kiểm) + 定 (định)Hán Việttinh thể kiểm địnhCấu tạo晶 + 體 + 檢 + 定 · tinh + thể + kiểm + định nghĩa thành phần: tinh + thể + kiểm + định Nghĩa EngCihui crystalchecked