晶体点阵

tinh thể điểm trận

Hán Việt: tinh thể điểm trận

Tổng quan

thứ tự không gian của các hạt tinh thể

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 點 (điểm) + 陣 (trận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng tinh thể
  • VietPhrases thứ tự không gian của các hạt tinh thể
  • Tần suất từ thứ tự không gian của các hạt tinh thể
  • Biên soạn space/crystal lattice

Eng

  • Cihui 晶體點陣 īngtǐ diǎnzhèn n. space/crystal lattice
  • Tần suất từ n. space/crystal lattice

Từ liên quan

Gần nghĩa

晶体结构 · 晶體點陣 · 点阵字体 · 晶体管 · 点阵图 · 点阵式 · 点阵打印机 · 点阵式打印机