晶體點陣

tinh thể điểm trận

Hán Việt: tinh thể điểm trận

Tổng quan

thứ tự không gian của các hạt tinh thể

Cấu tạo: (tinh) + (thể) + (điểm) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ tự không gian của các hạt tinh thể

Eng

  • Cihui 晶體點陣 īngtǐ diǎnzhèn n. space/crystal lattice