晶化的墨輥 jīng huà de mò gǔn Pinyin: jīng huà de mò gǔn Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 化 (hóa) + 的 (đích) + 墨 (mặc) + 輥Pinyinjīng huà de mò gǔnCấu tạo晶 + 化 + 的 + 墨 + 輥