晶婚紀念 tinh hôn kỉ niệm Hán Việt: tinh hôn kỉ niệm Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 婚 (hôn) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm)Hán Việttinh hôn kỉ niệmCấu tạo晶 + 婚 + 紀 + 念 · tinh + hôn + kỉ + niệm nghĩa thành phần: tinh + hôn + kỉ + niệm Nghĩa EngCihui 晶婚紀念 īnghūn jìniàn n. crystal (15th) wedding anniversary