晶格內部 tinh cách nội bộ Hán Việt: tinh cách nội bộ Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 格 (cách) + 內 (nội) + 部 (bộ)Hán Việttinh cách nội bộCấu tạo晶 + 格 + 內 + 部 · tinh + cách + nội + bộ nghĩa thành phần: tinh + cách + nội + bộ Nghĩa EngCihui intracell