晶格常數 jīng gé cháng shù · tinh cách thường sổ Hán Việt: tinh cách thường sổ · Pinyin: jīng gé cháng shù Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 格 (cách) + 常 (thường) + 數 (sổ)Pinyinjīng gé cháng shùHán Việttinh cách thường sổCấu tạo晶 + 格 + 常 + 數 · tinh + cách + thường + sổ nghĩa thành phần: tinh + cách + thường + sổ