晶狀體吸盤 tinh trạng thể hấp bàn Hán Việt: tinh trạng thể hấp bàn Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 吸 (hấp) + 盤 (bàn)Hán Việttinh trạng thể hấp bànCấu tạo晶 + 狀 + 體 + 吸 + 盤 · tinh + trạng + thể + hấp + bàn nghĩa thành phần: tinh + trạng + thể + hấp + bàn Nghĩa EngCihui erisiphake