晶狀體吸盤

tinh trạng thể hấp bàn

Hán Việt: tinh trạng thể hấp bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (trạng) + (thể) + (hấp) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui erisiphake