晶状体瘤

tinh trạng thể lựu

Hán Việt: tinh trạng thể lựu

Tổng quan

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 瘤 (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u thủy tinh thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phacoma

Eng

  • Cihui phacoma
  • Tần suất từ phacoma

Từ liên quan

Gần nghĩa

晶状体 · 晶状体炎 · 晶状体酶 · 晶状体镜 · 晶状毒素 · 晶状粟疹 · 晶状体再生 · 晶状体吸盘