晶状毒素 tinh trạng độc tố Hán Việt: tinh trạng độc tố Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việttinh trạng độc tốTừ loạidanhCấu tạo晶 + 狀 + 毒 + 素 · tinh + trạng + độc + tố nghĩa thành phần: tinh + trạng + độc + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độc tố tế bàoMainlandKaggle Zh-Vi acytotoxinEngCihui acytotoxin Từ liên quan Gần nghĩa晶状体 · 晶状体炎 · 晶状体瘤 · 晶状体酶 · 晶状体镜 · 晶状粟疹 · 毒素性病 · 毒素治疗