晶狀體蛋白
tinh trạng thể đản bạch
Hán Việt: tinh trạng thể đản bạch
Tổng quan
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui crystallin
Hán Việt: tinh trạng thể đản bạch
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)