晶瑩剔透

jīng yíng tī tòu tinh oánh dịch thấu

Hán Việt: tinh oánh dịch thấu · Pinyin: jīng yíng tī tòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (oánh) + (dịch) + (thấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光亮透明的樣子。如:「葉上的露珠,在朝陽的照射之下,顯得非常晶瑩剔透。」

Eng

  • Cihui 晶瑩剔透 īngyíngtītòu f.e. sparkling and crystal-clear; glittering and translucent