晶粒之間 tinh lạp chi gian Hán Việt: tinh lạp chi gian Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 粒 (lạp) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việttinh lạp chi gianCấu tạo晶 + 粒 + 之 + 間 · tinh + lạp + chi + gian nghĩa thành phần: tinh + lạp + chi + gian Nghĩa EngCihui intergranule