晶脹現象 jīng zhàng xiàn xiàng · tinh trướng hiện tượng Hán Việt: tinh trướng hiện tượng · Pinyin: jīng zhàng xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 脹 (trướng) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinjīng zhàng xiàn xiàngHán Việttinh trướng hiện tượngCấu tạo晶 + 脹 + 現 + 象 · tinh + trướng + hiện + tượng nghĩa thành phần: tinh + trướng + hiện + tượng Nghĩa EngCihui puffing