晶莹剔透

jīng yíng tī tòutinh oánh dịch thấu

Hán Việt: tinh oánh dịch thấu · Pinyin: jīng yíng tī tòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

光亮透明的樣子。如:「葉上的露珠,在朝陽的照射之下,顯得非常晶瑩剔透。」

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 瑩 (oánh) + 剔 (dịch) + 透 (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong suốt
  • Biên soạn sparkling and crystal-clear; glittering and translucent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光亮透明的樣子。如:「葉上的露珠,在朝陽的照射之下,顯得非常晶瑩剔透。」

Eng

  • Cihui 晶瑩剔透 īngyíngtītòu f.e. sparkling and crystal-clear; glittering and translucent
  • Tần suất từ f.e. sparkling and crystal-clear; glittering and translucent

Đức

  • Handedict sprudelnd und kristallklar

Từ liên quan

Gần nghĩa

剔透玲珑 · 剔透玲瓏