晶體生長 jīng tǐ shēng zhǎng · tinh thể sanh trường Hán Việt: tinh thể sanh trường · Pinyin: jīng tǐ shēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 生 (sanh) + 長 (trường)Pinyinjīng tǐ shēng zhǎngHán Việttinh thể sanh trườngCấu tạo晶 + 體 + 生 + 長 · tinh + thể + sanh + trường nghĩa thành phần: tinh + thể + sanh + trường