晶體穩定 tinh thể ổn định Hán Việt: tinh thể ổn định Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 穩 (ổn) + 定 (định)Hán Việttinh thể ổn địnhCấu tạo晶 + 體 + 穩 + 定 · tinh + thể + ổn + định nghĩa thành phần: tinh + thể + ổn + định Nghĩa EngCihui crystalchecked