智利棕荊

trí lợi tông kinh

Hán Việt: trí lợi tông kinh

Tổng quan

(thực vật học) cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi,lê)

Cấu tạo: (trí) + (lợi) + (tông) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi,lê)