智利水獺 zhì lì shuǐ tà · trí lợi thủy thát Hán Việt: trí lợi thủy thát · Pinyin: zhì lì shuǐ tà Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 利 (lợi) + 水 (thủy) + 獺 (thát)Pinyinzhì lì shuǐ tàHán Việttrí lợi thủy thátCấu tạo智 + 利 + 水 + 獺 · trí + lợi + thủy + thát nghĩa thành phần: trí + lợi + thủy + thát