智利硝石
trí lợi tiêu thạch
Hán Việt: trí lợi tiêu thạch
Tổng quan
(hoá học) Kali nitrat
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) Kali nitrat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 礦物名,成分為硝酸鈉。質軟,很少成為晶體,顏色為白色、灰色或黃棕色。全世界最大產地位於智利,故稱為「智利硝石」。可用來製造硝酸及肥料。也稱為「鈉硝石」。
Eng
- Cihui 智利硝石 hìlì xiāoshí n. sodium nitrate