智利風鈴草
trí lợi phong linh thảo
Hán Việt: trí lợi phong linh thảo · Pinyin: zhì lì fēng líng cǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 智 (trí) + 利 (lợi) + 風 (phong) + 鈴 (linh) + 草 (thảo)
Hán Việt: trí lợi phong linh thảo · Pinyin: zhì lì fēng líng cǎo
Cấu tạo: 智 (trí) + 利 (lợi) + 風 (phong) + 鈴 (linh) + 草 (thảo)