智力不足 trí lực bất túc Hán Việt: trí lực bất túc Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việttrí lực bất túcCấu tạo智 + 力 + 不 + 足 · trí + lực + bất + túc nghĩa thành phần: trí + lực + bất + túc Nghĩa EngCihui want twopence in the shilling