智力剝削 trí lực bác tước Hán Việt: trí lực bác tước Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 剝 (bác) + 削 (tước)Hán Việttrí lực bác tướcCấu tạo智 + 力 + 剝 + 削 · trí + lực + bác + tước nghĩa thành phần: trí + lực + bác + tước Nghĩa EngCihui 智力剝削 hìlì bōxuē n. intellectual exploitation