智力培養 zhì lì péi yǎng · trí lực bồi dưỡng Hán Việt: trí lực bồi dưỡng · Pinyin: zhì lì péi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 培 (bồi) + 養 (dưỡng)Pinyinzhì lì péi yǎngHán Việttrí lực bồi dưỡngCấu tạo智 + 力 + 培 + 養 · trí + lực + bồi + dưỡng nghĩa thành phần: trí + lực + bồi + dưỡng