智力工業

trí lực công nghiệp

Hán Việt: trí lực công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智力工業 hìlì gōngyè p.w. knowledge-based industry