智力工作 trí lực công tác Hán Việt: trí lực công tác Tổng quan công việc trí óc; lao động trí óc Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việttrí lực công tácTừ loạidanhCấu tạo智 + 力 + 工 + 作 · trí + lực + công + tác nghĩa thành phần: trí + lực + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lao động trí ócMainlandKaggle Zh-Vi brainwork Từ liên quan Gần nghĩa工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的