智力工作

trí lực công tác

Hán Việt: trí lực công tác

Tổng quan

công việc trí óc; lao động trí óc

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (công) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc trí óc; lao động trí óc