智力引進

trí lực dẫn tiến

Hán Việt: trí lực dẫn tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (dẫn) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智力引進 hìlì yǐnjìn n. importing of professional talent