智力成果 zhì lì chéng guǒ · trí lực thành quả Hán Việt: trí lực thành quả · Pinyin: zhì lì chéng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 成 (thành) + 果 (quả)Pinyinzhì lì chéng guǒHán Việttrí lực thành quảCấu tạo智 + 力 + 成 + 果 · trí + lực + thành + quả nghĩa thành phần: trí + lực + thành + quả