智力投資

zhì lì tóu zī trí lực đầu tư

Hán Việt: trí lực đầu tư · Pinyin: zhì lì tóu zī

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (đầu) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指用於教育和訓練勞工的投資。

Eng

  • Cihui 智力投資 hìlì tóuzī n. investment in the development of talent; educational investment