智力支邊

trí lực chi biên

Hán Việt: trí lực chi biên

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (chi) + (biên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智力支邊 hìlìzhībiān f.e. help remote areas to develop education, science, and technology