智力水準

trí lực thủy chuẩn

Hán Việt: trí lực thủy chuẩn

Tổng quan

quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu (trong sản xuất)

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (thủy) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu (trong sản xuất)