智力玩具

zhì lì wán jù trí lực ngoạn cụ

Hán Việt: trí lực ngoạn cụ · Pinyin: zhì lì wán jù

Tổng quan

đồ chơi giáo dục

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (ngoạn) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ chơi giáo dục

Eng

  • CC-CEDICT educational toy
  • Cihui 智力玩具 hìlì wánjù n. intellectual toy