智力玩具

zhì lì wán jùtrí lực ngoạn cụ

Hán Việt: trí lực ngoạn cụ · Pinyin: zhì lì wán jù

Tổng quan

đồ chơi giáo dục

Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 玩 (ngoạn) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ chơi trí tuệ
  • Biên soạn 智力玩具 hìlì wánjù n. intellectual toy

Eng

  • Cihui 智力玩具 hìlì wánjù n. intellectual toy

Từ liên quan

Gần nghĩa

智力低下 · 智力商数 · 智力工作 · 智力水准 · 智力测验 · 智力衰退 · 玩具气枪 · 智力的